中间人攻击中間人攻擊 nghĩa là gì
zhōng jiān rén gōng jī
(máy tính) tấn công người trung gian
Nghĩa
zhōng jiān rén gōng jī
- (máy tính) tấn công người trung gian
Tiếng Anh: (computing) man-in-the-middle attack
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 攻gōng · Hán Việt: côngto accuse; to assault; to criticize7 nét · Xem thứ tự nét →
- 击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →