中间件中間件 nghĩa là gì
zhōng jiān jiànHán Việt: TRUNG GIAN KIỆN
phần mềm trung gian
Nghĩa
zhōng jiān jiànHán Việt: TRUNG GIAN KIỆN
- phần mềm trung gian
Tiếng Anh: middleware
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →