中间神经元中間神經元 nghĩa là gì
zhōng jiān shén jīng yuánHán Việt: TRUNG GIAN THẦN KINH NGUYÊN
nơ-ron trung gian
Nghĩa
zhōng jiān shén jīng yuánHán Việt: TRUNG GIAN THẦN KINH NGUYÊN
- nơ-ron trung gian
Tiếng Anh: interneuron
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →