中间路线中間路線 nghĩa là gì
zhōng jiān lù xiàn
đường lối trung dung (trong chính trị)
Nghĩa
zhōng jiān lù xiàn
- đường lối trung dung (trong chính trị)
Tiếng Anh: middle road (in politics)
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →