Từ điển › 中间音中间音中間音 nghĩa là gìzhōng jiān yīnHán Việt: TRUNG GIAN ÂM(ngữ âm) âm giữaNghĩa zhōng jiān yīnHán Việt: TRUNG GIAN ÂM(ngữ âm) âm giữaTiếng Anh: (phonetics) medialChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →