Từ điển › 中餐馆中餐馆中餐館 nghĩa là gìZhōng cān guǎnnhà hàng Trung QuốcNghĩa Zhōng cān guǎnnhà hàng Trung QuốcTiếng Anh: Chinese restaurantChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →