丰富豐富 nghĩa là gì
fēng fùHán Việt: PHONG PHÚ
làm phong phú
Nghĩa
fēng fùHSK 3Hán Việt: PHONG PHÚPhổ biến #2739
- làm phong phú
- giàu có
- phong phú
- dồi dào
Tiếng Anh: rich; plentiful; abundant; to enrich
fēng fùHán Việt: PHONG PHÚ
làm phong phú
Tiếng Anh: rich; plentiful; abundant; to enrich