Từ điển › 丰收丰收豐收 nghĩa là gìfēng shōuHán Việt: PHONG THUđược mùaNghĩa fēng shōuHSK 5Hán Việt: PHONG THUđược mùaTiếng Anh: to reap a bumper harvestChữ thành phần丰fēng · Hán Việt: phongabundant, lush, bountiful, plenty4 nét · Xem thứ tự nét →收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →