Từ điển › 丰盛丰盛豐盛 nghĩa là gìfēng shèngHán Việt: PHONG THỊNHphong phúNghĩa fēng shèngHSK 7Hán Việt: PHONG THỊNHphong phúthịnh soạnTiếng Anh: rich; sumptuousChữ thành phần丰fēng · Hán Việt: phongabundant, lush, bountiful, plenty4 nét · Xem thứ tự nét →盛shèng · Hán Việt: thịnhabundant, flourishing; to contain; to fill11 nét · Xem thứ tự nét →