串口 nghĩa là gì
chuàn kǒuHán Việt: XUYẾN KHẨU
cổng nối tiếp (máy tính)
Nghĩa
chuàn kǒuHán Việt: XUYẾN KHẨU
- cổng nối tiếp (máy tính)
Tiếng Anh: serial port (computing)
chuàn kǒuHán Việt: XUYẾN KHẨU
cổng nối tiếp (máy tính)
Tiếng Anh: serial port (computing)