Từ điển › 串号串号串號 nghĩa là gìchuàn hàoHán Việt: XUYẾN HIỆUsố nhận dạngNghĩa chuàn hàoHán Việt: XUYẾN HIỆUsố nhận dạngIMEITiếng Anh: identification number; IMEIChữ thành phần串chuàn · Hán Việt: xuyếnstring; relatives; to conspire7 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →