Từ điển › 串岗串岗串崗 nghĩa là gìchuàn gǎngrời vị trí khi đang làm nhiệm vụNghĩa chuàn gǎngrời vị trí khi đang làm nhiệm vụTiếng Anh: to leave one's post while on dutyChữ thành phần串chuàn · Hán Việt: xuyếnstring; relatives; to conspire7 nét · Xem thứ tự nét →岗gǎngpost; position7 nét · Xem thứ tự nét →