Từ điển › 串换串换串換 nghĩa là gìchuàn huàntrao đổiNghĩa chuàn huàntrao đổithay đổihoán đổiTiếng Anh: to exchange; to change; to swapChữ thành phần串chuàn · Hán Việt: xuyếnstring; relatives; to conspire7 nét · Xem thứ tự nét →换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →