Từ điển › 串线串线串線 nghĩa là gìchuàn xiànđường dây bị nhiễuNghĩa chuàn xiànđường dây bị nhiễuTiếng Anh: to get the lines crossedChữ thành phần串chuàn · Hán Việt: xuyếnstring; relatives; to conspire7 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →