串行点阵打印机串行點陣打印機 nghĩa là gì
chuàn xíng diǎn zhèn dǎ yìn jīHán Việt: XUYẾN HÀNG ĐIỂM TRẬN ĐẢ ẤN CƠ
máy in ma trận điểm nối tiếp
Nghĩa
chuàn xíng diǎn zhèn dǎ yìn jīHán Việt: XUYẾN HÀNG ĐIỂM TRẬN ĐẢ ẤN CƠ
- máy in ma trận điểm nối tiếp
Chữ thành phần
- 串chuàn · Hán Việt: xuyếnstring; relatives; to conspire7 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →
- 阵zhèn · Hán Việt: trậnrow, column; ranks, troop formation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →