Từ điển › 串谋串谋串謀 nghĩa là gìchuàn móuHán Việt: XUYẾN MƯUâm mưuNghĩa chuàn móuHán Việt: XUYẾN MƯUâm mưuTiếng Anh: to conspireChữ thành phần串chuàn · Hán Việt: xuyếnstring; relatives; to conspire7 nét · Xem thứ tự nét →谋móu · Hán Việt: mưuto plan, to scheme; strategem11 nét · Xem thứ tự nét →