串通一气串通一氣 nghĩa là gì
chuàn tōng yī qìHán Việt: XUYẾN THÔNG NHẤT KHÍ
cấu kết với nhau (thành ngữ)
Nghĩa
chuàn tōng yī qìHán Việt: XUYẾN THÔNG NHẤT KHÍ
- cấu kết với nhau (thành ngữ)
Tiếng Anh: to act in collusion (idiom)
Chữ thành phần
- 串chuàn · Hán Việt: xuyếnstring; relatives; to conspire7 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →