Từ điển › 串音串音 nghĩa là gìchuàn yīnHán Việt: XUYẾN ÂMnhiễu âmNghĩa chuàn yīnHán Việt: XUYẾN ÂMnhiễu âmnghe lénTiếng Anh: crosstalk; to overhearChữ thành phần串chuàn · Hán Việt: xuyếnstring; relatives; to conspire7 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →