Từ điển › 临了临了臨了 nghĩa là gìlín liǎovào phút cuốiNghĩa lín liǎovào phút cuốingay lúc kết thúcTiếng Anh: at the last moment; right at the endChữ thành phần临línto draw near, to approach; to descend9 nét · Xem thứ tự nét →了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →