Từ điển › 临刑临刑臨刑 nghĩa là gìlín xíngđối mặt với hành hìnhNghĩa lín xíngđối mặt với hành hìnhTiếng Anh: facing executionChữ thành phần临línto draw near, to approach; to descend9 nét · Xem thứ tự nét →刑xíng · Hán Việt: hìnhpunishment, penalty; law6 nét · Xem thứ tự nét →