Từ điển › 临别临别臨別 nghĩa là gìlín biéngay trước khi chia tayNghĩa lín biéngay trước khi chia tayTiếng Anh: just before partingChữ thành phần临línto draw near, to approach; to descend9 nét · Xem thứ tự nét →别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 临别临别赠言lín bié zèng yán lời khuyên lúc chia tay