Từ điển › 临到临到臨到 nghĩa là gìlín dàoxảy đếnNghĩa lín dàoxảy đếnTiếng Anh: to befallChữ thành phần临línto draw near, to approach; to descend9 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →