临危授命臨危授命 nghĩa là gì
lín wēi shòu mìng
hy sinh tính mạng trong cơn khủng hoảng
Nghĩa
lín wēi shòu mìng
- hy sinh tính mạng trong cơn khủng hoảng
Tiếng Anh: to sacrifice one's life in a crisis
Chữ thành phần
- 临línto draw near, to approach; to descend9 nét · Xem thứ tự nét →
- 危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →
- 授shòu · Hán Việt: thụto award, to confer, to instruct, to teach11 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →