临夏回族自治州臨夏回族自治州 nghĩa là gì
Lín xià Huí zú Zì zhì zhōu
Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ ở Cam Túc
Nghĩa
Lín xià Huí zú Zì zhì zhōu
- Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ ở Cam Túc
Tiếng Anh: Linxia Hui Autonomous Prefecture, in Gansu Province 甘肅省|甘肃省[Gan1 su4 Sheng3]
Chữ thành phần
- 临línto draw near, to approach; to descend9 nét · Xem thứ tự nét →
- 夏xiàsummer; the Xia or Hsia dynasty10 nét · Xem thứ tự nét →
- 回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 州zhōu · Hán Việt: châustate, province, prefecture6 nét · Xem thứ tự nét →