临床死亡臨床死亡 nghĩa là gì
lín chuáng sǐ wáng
chết lâm sàng
Nghĩa
lín chuáng sǐ wáng
- chết lâm sàng
Tiếng Anh: clinical death
Chữ thành phần
- 临línto draw near, to approach; to descend9 nét · Xem thứ tự nét →
- 床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →
- 死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →
- 亡wáng · Hán Việt: vongdeath, destruction; to lose; to perish3 nét · Xem thứ tự nét →