临床特征臨床特徵 nghĩa là gì
lín chuáng tè zhēng
đặc điểm lâm sàng
Nghĩa
lín chuáng tè zhēng
- đặc điểm lâm sàng
- dấu hiệu chẩn đoán
Tiếng Anh: clinical characteristic; diagnostic trait
Chữ thành phần
- 临línto draw near, to approach; to descend9 nét · Xem thứ tự nét →
- 床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →