Từ điển › 临战临战臨戰 nghĩa là gìlín zhànngay trước cuộc thiNghĩa lín zhànngay trước cuộc thisát thời điểm chiến tranhTiếng Anh: just before the contest; on the eve of warChữ thành phần临línto draw near, to approach; to descend9 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →