临时工臨時工 nghĩa là gì
lín shí gōng
công nhân tạm thời; lao động tạm thời
Nghĩa
lín shí gōng
- công nhân tạm thời; lao động tạm thời
- công việc tạm thời
Tiếng Anh: temporary worker; temp; temporary work
lín shí gōng
công nhân tạm thời; lao động tạm thời
Tiếng Anh: temporary worker; temp; temporary work