Từ điển › 临街临街臨街 nghĩa là gìlín jiēhướng ra phốNghĩa lín jiēHSK 7hướng ra phốTiếng Anh: facing the streetChữ thành phần临línto draw near, to approach; to descend9 nét · Xem thứ tự nét →街jiēstreet, road, thoroughfare12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 临街临街房lín jiē fáng mặt tiền cửa hàng; phần của ngôi nhà hướng ra phố dùng làm cửa hàng