Từ điển › 丸子丸子 nghĩa là gìwán ziHán Việt: HOÀN TÍviên thuốcNghĩa wán ziHán Việt: HOÀN TÍviên thuốcviênviên thịtTiếng Anh: pills; balls; meatballsChữ thành phần丸wán · Hán Việt: hoànball, pebble, pellet, pill3 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →