为人师表為人師表 nghĩa là gì
wéi rén shī biǎoHán Việt: VAY NHÂN SƯ BIỂU
làm gương cho người khác (thành ngữ)
Nghĩa
wéi rén shī biǎoHán Việt: VAY NHÂN SƯ BIỂU
- làm gương cho người khác (thành ngữ)
- làm người thầy xứng đáng
Tiếng Anh: to serve as a model for others (idiom); to be a worthy teacher
Chữ thành phần
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →