Từ điển › 为伍为伍為伍 nghĩa là gìwéi wǔHán Việt: VAY NGŨkết giao vớiNghĩa wéi wǔHán Việt: VAY NGŨkết giao vớikết bạn vớiTiếng Anh: to associate with; to keep company withChữ thành phần为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →伍wǔ · Hán Việt: ngũfive, company of five; troops6 nét · Xem thứ tự nét →