Từ điển › 为何为何為何 nghĩa là gìwèi hétại saoNghĩa wèi héHSK 6Phổ biến #1948tại saoTiếng Anh: whyChữ thành phần为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →