为时已晚為時已晚 nghĩa là gì
wéi shí yǐ wǎnHán Việt: VAY THÌ DĨ VÃN
đã quá muộn
Nghĩa
wéi shí yǐ wǎnHán Việt: VAY THÌ DĨ VÃN
- đã quá muộn
Tiếng Anh: already too late
Chữ thành phần
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 已yǐ · Hán Việt: dĩalready; finished; to stop; then, afterwards3 nét · Xem thứ tự nét →
- 晚wǎn · Hán Việt: vãnnight, evening; late11 nét · Xem thứ tự nét →