为时未晚為時未晚 nghĩa là gì
wéi shí wèi wǎnHán Việt: VAY THÌ MÙI VÃN
không quá muộn (thành ngữ)
Nghĩa
wéi shí wèi wǎnHán Việt: VAY THÌ MÙI VÃN
- không quá muộn (thành ngữ)
Tiếng Anh: it is not too late (idiom)
Chữ thành phần
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →
- 晚wǎn · Hán Việt: vãnnight, evening; late11 nét · Xem thứ tự nét →