为时过早為時過早 nghĩa là gì
wéi shí guò zǎoHán Việt: VAY THÌ QUÁ TẢO
quá sớm
Nghĩa
wéi shí guò zǎoHán Việt: VAY THÌ QUÁ TẢO
- quá sớm
- chưa đúng lúc
Tiếng Anh: premature; too soon
Chữ thành phần
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 早zǎo · Hán Việt: tảoearly; soon; morning6 nét · Xem thứ tự nét →