为止為止 nghĩa là gì
wéi zhǐHán Việt: VAY CHỈ
cho đến
Nghĩa
wéi zhǐHSK 5Hán Việt: VAY CHỈPhổ biến #2138
- cho đến
- (dùng kết hợp với các từ như 到[dao4] hoặc 至[zhi4] trong cấu trúc dạng 到...為止|到...为止)
Tiếng Anh: until; (used in combination with words like 到[dao4] or 至[zhi4] in constructs of the form 到...為止|到...为止)