Từ điển › 为生为生為生 nghĩa là gìwéi shēngHán Việt: VAY SINHkiếm sốngNghĩa wéi shēngHán Việt: VAY SINHkiếm sốngTiếng Anh: to make a livingChữ thành phần为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →