Từ điển › 为首为首為首 nghĩa là gìwéi shǒuHán Việt: VAY THỦđứng đầuNghĩa wéi shǒuHán Việt: VAY THỦđứng đầuđược dẫn đầu bởiTiếng Anh: head; be headed byChữ thành phần为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →