Từ điển › 主义主义主義 nghĩa là gìzhǔ yìHán Việt: CHÚA NGHĨAchủ nghĩaNghĩa zhǔ yìHSK 7Hán Việt: CHÚA NGHĨAPhổ biến #2798chủ nghĩatư tưởngTiếng Anh: -ism; ideologyChữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →