Từ điển › 主任主任 nghĩa là gìzhǔ rènHán Việt: CHÚA NHẬMgiám đốcNghĩa zhǔ rènHSK 3Hán Việt: CHÚA NHẬMPhổ biến #2133giám đốctrưởngLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: director; head; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →