Từ điển › 主力舰主力舰主力艦 nghĩa là gìzhǔ lì jiànthiết giáp hạmNghĩa zhǔ lì jiànthiết giáp hạmTiếng Anh: battleshipChữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →舰jiànwarship10 nét · Xem thứ tự nét →