Từ điển › 主办国主办国主辦國 nghĩa là gìzhǔ bàn guóquốc gia đăng caiNghĩa zhǔ bàn guóquốc gia đăng caiTiếng Anh: host countryChữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →