主动免疫主動免疫 nghĩa là gì
zhǔ dòng miǎn yìHán Việt: CHÚA ĐỘNG MIỄN DỊCH
miễn dịch chủ động
Nghĩa
zhǔ dòng miǎn yìHán Việt: CHÚA ĐỘNG MIỄN DỊCH
- miễn dịch chủ động
Tiếng Anh: active immunity
Chữ thành phần
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →
- 疫yì · Hán Việt: dịchepidemic, plague, pestilence9 nét · Xem thứ tự nét →