Từ điển › 主动脉主动脉主動脈 nghĩa là gìzhǔ dòng màiđộng mạch chủNghĩa zhǔ dòng màiđộng mạch chủđộng mạch chínhTiếng Anh: aorta; principal arteryChữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →脉màia pulse; arteries, veins; blood vessels9 nét · Xem thứ tự nét →