Từ điển › 主宰者主宰者 nghĩa là gìzhǔ zǎi zhěngười cai trịNghĩa zhǔ zǎi zhěngười cai trịTiếng Anh: rulerChữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →宰zǎi · Hán Việt: tểto slaughter, to butcher; to govern, to rule10 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →