Từ điển › 主导性主导性主導性 nghĩa là gìzhǔ dǎo xìngHán Việt: CHÚA ĐẠO TÍNHkhả năng lãnh đạoNghĩa zhǔ dǎo xìngHán Việt: CHÚA ĐẠO TÍNHkhả năng lãnh đạoTiếng Anh: leadershipChữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →