Từ điển › 主席台主席台主席臺 nghĩa là gìzhǔ xí táibục phát biểuNghĩa zhǔ xí táibục phát biểudiễn đànLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: rostrum; platform; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →