Từ điển › 主席团主席团主席團 nghĩa là gìzhǔ xí tuánđoàn chủ tịchNghĩa zhǔ xí tuánđoàn chủ tịchTiếng Anh: presidiumChữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →