主张主張 nghĩa là gì
zhǔ zhāngHán Việt: CHÚA TRƯƠNG
ủng hộ
Nghĩa
zhǔ zhāngHSK 3Hán Việt: CHÚA TRƯƠNG
- ủng hộ
- tán thành
- quan điểm
- lập trường
- chủ trương
- khẳng định
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to advocate; to stand for; view; position; stand; proposition
zhǔ zhāngHán Việt: CHÚA TRƯƠNG
ủng hộ
Tiếng Anh: to advocate; to stand for; view; position; stand; proposition